song truyền
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình thức nghệ thuật biểu diễn: "song truyền" chỉ một loại hình văn nghệ dân gian, thường là hai người cùng nhau hát hoặc kể chuyện luân phiên, đối đáp nhau.
- Phương thức truyền đạt: "song truyền" còn có nghĩa là sự truyền đạt thông tin, kiến thức qua lại giữa hai bên, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc giao tiếp.
Tính từ:
- Liên quan đến sự truyền đạt hai chiều: Dùng để mô tả quá trình hoặc phương thức có sự tham gia của hai bên, trao đổi qua lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiết mục song truyền của hai nghệ sĩ thu hút đông đảo khán giả. (Hai nghệ sĩ hát đối đáp nhau, tạo nên màn trình diễn hấp dẫn.)
- Lớp học áp dụng phương pháp song truyền giúp học sinh hiểu bài nhanh hơn. (Học sinh và giáo viên trao đổi thông tin hai chiều, không chỉ một chiều.)
Tính từ:
- Hệ thống giao tiếp song truyền giúp thông tin được xử lý hiệu quả. (Hệ thống cho phép hai bên gửi và nhận thông tin đồng thời.)
- Cuộc hội thoại song truyền tạo sự tương tác sâu sắc. (Cả hai người đều nói và lắng nghe, không ai nói một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"song truyền thanh toán": phương thức thanh toán hai chiều, thường trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại điện tử.
- Hệ thống song truyền thanh toán đảm bảo giao dịch an toàn. (Cả người mua và người bán đều xác nhận giao dịch.)
"song truyền dữ liệu": quá trình truyền dữ liệu đồng thời giữa hai thiết bị.
- Công nghệ song truyền dữ liệu giúp tăng tốc độ kết nối. (Hai thiết bị có thể gửi và nhận dữ liệu cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền (động từ): chuyển giao, đưa từ nơi này sang nơi khác.
- Truyền tin tức cho nhau. (Chuyển thông tin từ người này sang người khác.)
Đơn truyền (danh từ): hình thức truyền đạt một chiều, chỉ một bên nói, bên kia nghe.
- Bài giảng đơn truyền khiến học sinh dễ buồn ngủ. (Giáo viên nói, học sinh chỉ nghe, không có tương tác.)
Từ đồng nghĩa
- Đối thoại: sự trao đổi qua lại giữa hai người hoặc hai bên.
- Tương tác hai chiều: quá trình có sự phản hồi từ cả hai phía.
Thành ngữ liên quan
- Song truyền tương ứng: sự truyền đạt qua lại một cách cân xứng, hài hòa.
- Hai bên thực hiện song truyền tương ứng để đạt thỏa thuận. (Mỗi bên đều đưa ra và nhận phản hồi một cách công bằng.)